xương đùi

xương đùi

Một bác sĩ chỉ vào xương đùi trên mô hình giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương dài nhất to nhất trong cơ thể người, nằmphần đùi: "xương đùi" xương chạy từ khớp hông đến khớp gối, chức năng nâng đỡ trọng lượng cơ thể hỗ trợ vận động. Đây xương chắc khỏe nhất trong hệ xương.
    • Bộ phận của chi dưới: "xương đùi" thành phần chính của đùi, kết nối với xương chậutrên xương bánh chè cùng xương chàydưới.
dụ sử dụng
  • (Xương đùi chiều dài vượt trội so với các xương khác.)
  • (Anh ấy gặp chấn thươngxương đùi do va chạm mạnh.)
  • (Bác sĩ thực hiện ca mổ để phục hồi xương đùi bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gãy xương đùi": tình trạng xương đùi bị đứt gãy do chấn thương mạnh.
    • Gãy xương đùi thường cần thời gian dài để hồi phục. (Chấn thương này đòi hỏi quá trình điều trị tập luyện lâu dài.)
  • "xương đùi nhân tạo": bộ phận thay thế xương đùi bằng vật liệu y tế.
    • Bệnh nhân được thay xương đùi nhân tạo sau khi xương hư hỏng nặng. (Phẫu thuật thay thế xương đùi giúp khôi phục chức năng vận động.)
Biến thể từ gần giống
  • Đùi (danh từ): phần cơ thể từ hông đến gối, chứa xương đùi.
    • đùi rất khỏe, giúp nâng đỡ cơ thể. (Phần đùi bắp phát triển để hỗ trợ di chuyển.)
  • Xương chậu (danh từ): xươngvùng hông, kết nối với xương đùi.
    • Xương chậu xương đùi tạo thành khớp háng. (Hai xương này liên kết để tạo khả năng cử động chân.)
  • Xương bánh chè (danh từ): xương nhỏđầu gối, gần xương đùi.
    • Xương bánh chè trượt trên rãnh của xương đùi khi gập chân. (Cấu trúc này giúp đầu gối hoạt động linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương đùi (danh từ): không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "xương đùi trái" hoặc "xương đùi phải" để phân biệt vị trí.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "xương đùi" thuật ngữ giải phẫu, thường xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học.